Chuyển đến nội dung
Chính trị B2 Trung cấp

das Komitee

/das komiˈteː/ số nhiều die Komitees

Ủy ban

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Komitee wird über das Projekt abstimmen.

Ủy ban sẽ bỏ phiếu về dự án.