Chuyển đến nội dung
Chính trị C1 Nâng cao

die Legislative

/diː leɡɪslaˈtiːvə/ số nhiều die Legislativen

Cơ quan lập pháp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Dem Gesetz stimmte die Legislative zu.

Cơ quan lập pháp đã thông qua đạo luật.