Chuyển đến nội dung
Chính trị A2 Trung cấp

die Steuern

/diː ˈʃtɔɪ̯ɐn/

Nhiều loại thuế

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich habe die Steuern pünktlich gezahlt.

Tôi đã nộp các loại thuế đúng hạn.