Chuyển đến nội dung
Chính trị C1 Nâng cao

das Passgesetz

/das ˈpasɡəˌzɛts/ số nhiều die Passgesetze

Luật hộ chiếu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Passgesetz wurde im Frühjahr neu gefasst.

Luật hộ chiếu đã được soạn lại vào mùa xuân.