Chuyển đến nội dung
Chính trị B1 Trung cấp

die Botschaft

/diː ˈboːtʃaft/ số nhiều die Botschaften

Đại sứ quán

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

In der Botschaft habe ich mein Visum geholt.

Tôi đã nhận thị thực tại đại sứ quán.