der Segen
/deːɐ̯ ˈzeːɡn̩/ số nhiều die Segen
Phước lành
Từ trong ngữ cảnh
Der Segen hat der Familie Mut gegeben.
Phước lành đã tiếp thêm can đảm cho gia đình.
/deːɐ̯ ˈzeːɡn̩/ số nhiều die Segen
Phước lành
Der Segen hat der Familie Mut gegeben.
Phước lành đã tiếp thêm can đảm cho gia đình.