das Gebot
/das ɡəˈboːt/ số nhiều die Gebote
Điều răn
Từ trong ngữ cảnh
Dieses Gebot sollst du nicht brechen.
Bạn không được vi phạm điều răn này.
/das ɡəˈboːt/ số nhiều die Gebote
Điều răn
Dieses Gebot sollst du nicht brechen.
Bạn không được vi phạm điều răn này.