das Chakra
/das ˈtʃaːkʁa/ số nhiều die Chakren
Luân xa
Từ trong ngữ cảnh
Beim Atmen kann Nina ihr Chakra am besten spüren.
Khi hít thở, Nina cảm nhận luân xa của mình rõ nhất.
/das ˈtʃaːkʁa/ số nhiều die Chakren
Luân xa
Beim Atmen kann Nina ihr Chakra am besten spüren.
Khi hít thở, Nina cảm nhận luân xa của mình rõ nhất.