das Ritual
/das ʁituˈaːl/ số nhiều die Rituale
Nghi thức
Từ trong ngữ cảnh
Der Tee am Abend ist ihr festes Ritual.
Uống trà buổi tối là nghi thức cố định của cô ấy.
/das ʁituˈaːl/ số nhiều die Rituale
Nghi thức
Der Tee am Abend ist ihr festes Ritual.
Uống trà buổi tối là nghi thức cố định của cô ấy.