der Ketzer
/deːɐ̯ ˈkɛtsɐ/ số nhiều die Ketzer
Kẻ dị giáo
Từ trong ngữ cảnh
Wer damals zweifelte, galt schnell als Ketzer.
Thời đó, ai hoài nghi thì nhanh chóng bị coi là kẻ dị giáo.
/deːɐ̯ ˈkɛtsɐ/ số nhiều die Ketzer
Kẻ dị giáo
Wer damals zweifelte, galt schnell als Ketzer.
Thời đó, ai hoài nghi thì nhanh chóng bị coi là kẻ dị giáo.