das Interview
/das ˈʔɪntɐvjuː/ số nhiều die Interviews
Phỏng vấn
Từ trong ngữ cảnh
Das Interview war interessant.
Cuộc phỏng vấn thật thú vị.
/das ˈʔɪntɐvjuː/ số nhiều die Interviews
Phỏng vấn
Das Interview war interessant.
Cuộc phỏng vấn thật thú vị.