Chuyển đến nội dung

der Werbespot

/deːɐ̯ ˈvɛʁbəˌspɔt/ số nhiều die Werbespots

Quảng cáo truyền hình

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Werbespot läuft vor jedem zweiten Video.

Quảng cáo truyền hình này được phát trước cứ mỗi hai video.