der Spot
/deːɐ̯ ˈspɔt/ số nhiều die Spots
Đoạn quảng cáo
Từ trong ngữ cảnh
Der neue Spot läuft vor jedem Video.
Đoạn quảng cáo mới được phát trước mỗi video.
/deːɐ̯ ˈspɔt/ số nhiều die Spots
Đoạn quảng cáo
Der neue Spot läuft vor jedem Video.
Đoạn quảng cáo mới được phát trước mỗi video.