Chuyển đến nội dung

Leaks

/liːks/ das số nhiều die Leaks

Rò rỉ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Leaks aus dem Ministerium empörten viele.

Những thông tin rò rỉ từ bộ đã khiến nhiều người phẫn nộ.