Chuyển đến nội dung

der Unfall

/deːɐ̯ ˈʊnˌfal/ số nhiều die Unfälle

Tai nạn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ein Unfall passierte gestern auf der Autobahn.

Một tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc ngày hôm qua.