Chuyển đến nội dung

das Feuer

/das ˈfɔʏ̯ɐ/ số nhiều die Feuer

Lửa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Feuer wärmt mich an kalten Tagen.

Ngọn lửa sưởi ấm tôi vào những ngày lạnh giá.