Warnen
/ˈvaʁnən/ warnte · hat gewarnt
Cảnh báo
Từ trong ngữ cảnh
Du musst die Nachbarn vor dem Feuer warnen.
Bạn phải cảnh báo hàng xóm về đám cháy.
/ˈvaʁnən/ warnte · hat gewarnt
Cảnh báo
Du musst die Nachbarn vor dem Feuer warnen.
Bạn phải cảnh báo hàng xóm về đám cháy.