Chuyển đến nội dung

der Helm

/deːɐ̯ ˈhɛlm/ số nhiều die Helme

Mũ bảo hiểm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich trug einen Helm beim Fahrradfahren.

Tôi đã đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.