Chuyển đến nội dung

die Unfallstelle

/diː ˈʊnfalˌʃtɛlə/ số nhiều die Unfallstellen

Địa điểm tai nạn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Unfallstelle war größer als gedacht.

Địa điểm tai nạn rộng hơn dự đoán.