das Beben
/das ˈbeːbn̩/ số nhiều die Beben
rung chấn
Từ trong ngữ cảnh
Das Beben war stärker als das letzte.
Cơn rung chấn này mạnh hơn lần trước.
/das ˈbeːbn̩/ số nhiều die Beben
rung chấn
Das Beben war stärker als das letzte.
Cơn rung chấn này mạnh hơn lần trước.