Chuyển đến nội dung
Thiên tai B1 Sơ cấp

die Warnung

/diː ˈvaʁnʊŋ/ số nhiều die Warnungen

Lời cảnh báo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Warnung war deutlich.

Cảnh báo đã rõ ràng.