das Warnsystem
/das ˈvaʁnzʏsˌteːm/ số nhiều die Warnsysteme
Hệ thống cảnh báo
Từ trong ngữ cảnh
Das Warnsystem wird uns rechtzeitig warnen.
Hệ thống cảnh báo sẽ cảnh báo chúng ta kịp thời.
/das ˈvaʁnzʏsˌteːm/ số nhiều die Warnsysteme
Hệ thống cảnh báo
Das Warnsystem wird uns rechtzeitig warnen.
Hệ thống cảnh báo sẽ cảnh báo chúng ta kịp thời.