das Frühwarnsystem
/das ˈfʁyːvaʁnzʏsˌteːm/ số nhiều die Frühwarnsysteme
Hệ thống cảnh báo sớm
Từ trong ngữ cảnh
Ohne Frühwarnsystem käme die Welle unbemerkt.
Nếu không có hệ thống cảnh báo sớm, con sóng sẽ ập đến mà không ai hay.
/das ˈfʁyːvaʁnzʏsˌteːm/ số nhiều die Frühwarnsysteme
Hệ thống cảnh báo sớm
Ohne Frühwarnsystem käme die Welle unbemerkt.
Nếu không có hệ thống cảnh báo sớm, con sóng sẽ ập đến mà không ai hay.