Chuyển đến nội dung

der Smalltalk

/deːɐ̯ ˈsmɔːlˌtɔːk/ số nhiều die Smalltalks

Nói chuyện phiếm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Beim Kaffee werden wir Smalltalk machen.

Khi uống cà phê, chúng tôi sẽ nói chuyện phiếm.