Chuyển đến nội dung
Quần áo B2 Nâng cao

der Mokassin

/deːɐ̯ mokaˈsiːn/ số nhiều die Mokassins

Một chiếc giày moccasin

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Mokassin wurde aus weichem Leder genäht.

Chiếc giày moccasin được may từ da mềm.