Können
/ˈkœnən/ konnte · hat gekonnt bất quy tắc
Có khả năng làm
Từ trong ngữ cảnh
Wir können den Termin leider nicht ändern.
Rất tiếc, việc đổi lịch hẹn thì chúng tôi không có khả năng làm được.
/ˈkœnən/ konnte · hat gekonnt bất quy tắc
Có khả năng làm
Wir können den Termin leider nicht ändern.
Rất tiếc, việc đổi lịch hẹn thì chúng tôi không có khả năng làm được.