Sitzen
/ˈzɪtsən/ saß · hat gesessen bất quy tắc
Ngồi
Từ trong ngữ cảnh
Die Gäste sitzen schon im warmen Wohnzimmer.
Khách đã ngồi trong phòng khách ấm áp.
/ˈzɪtsən/ saß · hat gesessen bất quy tắc
Ngồi
Die Gäste sitzen schon im warmen Wohnzimmer.
Khách đã ngồi trong phòng khách ấm áp.