Scheinen
/ˈʃaɪ̯nən/ schien · hat geschienen bất quy tắc
Có vẻ
Từ trong ngữ cảnh
Die Nachbarn scheinen schon im Urlaub zu sein.
Hàng xóm có vẻ đã đi nghỉ rồi.
/ˈʃaɪ̯nən/ schien · hat geschienen bất quy tắc
Có vẻ
Die Nachbarn scheinen schon im Urlaub zu sein.
Hàng xóm có vẻ đã đi nghỉ rồi.