Chuyển đến nội dung

Versuchen

/fɛɐ̯ˈzuːxn̩/ versuchte · hat versucht

Thử làm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich werde mein Bestes versuchen.

Tôi sẽ cố gắng hết sức.