Wachsen
/ˈvaksn̩/ wuchs · ist gewachsen bất quy tắc
Lớn lên
Từ trong ngữ cảnh
Die Pflanzen wachsen schnell im Frühling.
Cây phát triển nhanh vào mùa xuân.
/ˈvaksn̩/ wuchs · ist gewachsen bất quy tắc
Lớn lên
Die Pflanzen wachsen schnell im Frühling.
Cây phát triển nhanh vào mùa xuân.