Schaffen
/ˈʃafən/ schuf · hat geschaffen bất quy tắc
Tạo nên
Từ trong ngữ cảnh
Die Stadt will neue Arbeitsplätze schaffen.
Thành phố muốn tạo nên những việc làm mới.
/ˈʃafən/ schuf · hat geschaffen bất quy tắc
Tạo nên
Die Stadt will neue Arbeitsplätze schaffen.
Thành phố muốn tạo nên những việc làm mới.