Vergleichen
/fɛɐ̯ˈɡlaɪ̯çn̩/ verglich · hat verglichen bất quy tắc
So sánh
Từ trong ngữ cảnh
Ich lese Tests, um Preise zu vergleichen.
Tôi đọc các bài đánh giá để so sánh giá.
/fɛɐ̯ˈɡlaɪ̯çn̩/ verglich · hat verglichen bất quy tắc
So sánh
Ich lese Tests, um Preise zu vergleichen.
Tôi đọc các bài đánh giá để so sánh giá.