Künstlich
/ˈkʏnstlɪç/
Nhân tạo
Từ trong ngữ cảnh
Das Licht im Studio wirkt ziemlich künstlich.
Ánh sáng trong trường quay trông khá nhân tạo.
/ˈkʏnstlɪç/
Nhân tạo
Das Licht im Studio wirkt ziemlich künstlich.
Ánh sáng trong trường quay trông khá nhân tạo.