/ʊmˈfasənt/
Toàn diện
Der Chef hat den Plan umfassend geprüft.
Sếp đã kiểm tra kế hoạch một cách toàn diện.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm