Chuyển đến nội dung

Einzigartig

/ˈaɪ̯ntsɪçˌʔaːɐ̯tɪç/

Độc nhất

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Konzert war so einzigartig wie kein anderes.

Buổi hòa nhạc thật độc nhất, không buổi nào sánh bằng.