Äußerst
/ˈɔɪ̯sɐst/
Vô cùng
Từ trong ngữ cảnh
Lena arbeitet äußerst genau, um alles zu prüfen.
Lena làm việc vô cùng chính xác để kiểm tra mọi thứ.
/ˈɔɪ̯sɐst/
Vô cùng
Lena arbeitet äußerst genau, um alles zu prüfen.
Lena làm việc vô cùng chính xác để kiểm tra mọi thứ.