Chuyển đến nội dung
Top 100 phó từ B1 Trung cấp

Sorgfältig

/ˈzɔʁkˌfɛltɪç/

Cẩn thận

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Sorgfältig arbeite ich, um Fehler zu vermeiden.

Tôi làm việc cẩn thận để tránh sai sót.