Sorgfältig
/ˈzɔʁkˌfɛltɪç/
Cẩn thận
Từ trong ngữ cảnh
Sorgfältig arbeite ich, um Fehler zu vermeiden.
Tôi làm việc cẩn thận để tránh sai sót.
/ˈzɔʁkˌfɛltɪç/
Cẩn thận
Sorgfältig arbeite ich, um Fehler zu vermeiden.
Tôi làm việc cẩn thận để tránh sai sót.