Chuyển đến nội dung
← Đến từ

Bài học ngữ pháp

Tiếng Anh · ngữ pháp với AI

Độ khó bài học

Tiến độ trên trình duyệt này

Bài học đã hoàn thành

Sơ cấp
0 / 22
Trung cấp
0 / 39
Nâng cao
0 / 32

Số bài học: 22

Đại từ nhân xưng

8 bài tập: Đại từ dùng cho người và vật, số ít và số nhiều. Cuối cùng — bạn tự viết một câu cho bản thân.

Cấu trúc Have Got

9 bài tập: Have got và has got, cách nói có, phủ định và đặt câu hỏi. Cuối bài — bạn tự viết câu của mình.

Động từ khuyết thiếu Can

8 bài tập: Can: khả năng, cho phép, phủ định và câu hỏi. Cuối cùng — bạn sẽ viết câu của chính mình.

Động từ To Be

9 bài tập: Am, is, are: mô tả, phủ định và câu hỏi. Cuối cùng — bạn sẽ viết câu của riêng mình.

Cách xây dựng câu

8 bài tập: Chủ ngữ, động từ, tân ngữ, nơi chốn và thời gian. Cuối cùng — bạn viết câu của riêng mình.

Các loại câu

8 bài tập: Câu khẳng định, phủ định và câu hỏi với be, have got và can. Cuối cùng — bạn tự tạo một câu của mình.

Mạo từ

9 bài tập: a/an, the và không dùng mạo từ trong những trường hợp cơ bản. Cuối bài — bạn tự viết một câu của mình.

Tính từ sở hữu

8 bài tập: My, your, his, her, its, our, their trước danh từ. Cuối cùng — bạn tự viết câu của mình.

Cấu trúc – It’s

8 bài tập: It’s = it is hoặc it has; phân biệt với its. Cuối bài — bạn tự viết một câu ví dụ.

Đại từ chỉ định

8 bài tập: This, that, these, those - về khoảng cách và số lượng. Cuối cùng, bạn sẽ viết câu riêng của mình.

Từ để hỏi trong câu hỏi

9 bài tập: What, who, where, when, why, how và trật tự câu hỏi. Cuối cùng — bạn sẽ tự đặt câu của mình.

Số thứ tự

8 bài tập: First, second, third, -th: trật tự và ngày tháng. Cuối cùng — bạn sẽ tự viết một câu của mình.

Số đếm

8 bài tập: Số đếm, số chục, số trăm và các con số sử dụng trong đời sống. Cuối cùng — bạn sẽ tự viết một câu.

There Is (Có...)

8 bài tập: There is/are — cách nói có gì ở đâu, phủ định và câu hỏi. Cuối bài, bạn sẽ tự viết một câu hoàn chỉnh.

Đại từ tân ngữ

8 bài tập: Me, you, him, her, it, us, them dùng sau động từ và giới từ. Cuối cùng — bạn tự viết một câu.

Sở hữu cách

8 bài tập: Chỉ sự sở hữu bằng ’s, dấu nháy đơn sau -s và nhiều chủ sở hữu. Cuối bài, bạn sẽ tự viết câu của mình.

Giới từ chỉ vị trí

8 bài tập: In, on, under, bên cạnh, trước/sau, at và hướng to. Cuối cùng — câu của riêng bạn.

Giới từ chỉ thời gian

9 bài tập: at/on/in, giới hạn thời gian, khoảng thời gian và ago. Cuối cùng — bạn sẽ tự viết câu của mình.

Present Simple và Present Continuous

9 bài tập: Thói quen hay là đang diễn ra: ý nghĩa, các dạng và động từ chỉ trạng thái. Cuối cùng — bạn tự viết câu của mình.