indication of
/ˌɪn.dəˈkeɪ.ʃ(ə)n əv/
dấu hiệu của
Từ trong ngữ cảnh
His smile was an indication of his happiness.
Nụ cười của anh là biểu hiện cho sự hạnh phúc của anh.
/ˌɪn.dəˈkeɪ.ʃ(ə)n əv/
dấu hiệu của
His smile was an indication of his happiness.
Nụ cười của anh là biểu hiện cho sự hạnh phúc của anh.