Chuyển đến nội dung
Từ nối B2 Nâng cao

in a nutshell

/ɪn ə ˈnʌt.ʃel/

nói tóm lại

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

In a nutshell, the plan worked well.

Nói tóm lại, kế hoạch đã diễn ra tốt đẹp.