/ɪn ə ˈnʌt.ʃel/
nói tóm lại
In a nutshell, the plan worked well.
Nói tóm lại, kế hoạch đã diễn ra tốt đẹp.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm