Chuyển đến nội dung
Từ nối B1 Sơ cấp

secondly

/ˈsek.(ə)nd.li/

hai là

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

First we mix the eggs, and secondly we bake.

Trước tiên ta trộn trứng, hai là ta nướng bánh.