besides
/bəˈsaɪdz/
bên cạnh đó
Từ trong ngữ cảnh
Besides English, I also speak Spanish.
Ngoài tiếng Anh, tôi còn nói được tiếng Tây Ban Nha.
/bəˈsaɪdz/
bên cạnh đó
Besides English, I also speak Spanish.
Ngoài tiếng Anh, tôi còn nói được tiếng Tây Ban Nha.