claim
/kleɪm/ số nhiều claims
đòi quyền hưởng
Từ trong ngữ cảnh
She made a claim that the purse was hers.
Cô ấy khẳng định chiếc ví là của cô ấy.
/kleɪm/ số nhiều claims
đòi quyền hưởng
She made a claim that the purse was hers.
Cô ấy khẳng định chiếc ví là của cô ấy.