grocery
/ˈɡroʊsəri/ số nhiều groceries
Hàng tạp hóa
Từ trong ngữ cảnh
Monica keeps her grocery list on the fridge.
Monica để danh sách hàng tạp hóa trên tủ lạnh.
/ˈɡroʊsəri/ số nhiều groceries
Hàng tạp hóa
Monica keeps her grocery list on the fridge.
Monica để danh sách hàng tạp hóa trên tủ lạnh.