Chuyển đến nội dung
Thành ngữ C1 Nâng cao

hate his guts

/heɪt hɪz ɡʌts/

ghét cay ghét đắng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I hate his guts.

Tôi ghét cay ghét đắng anh ta.