/heɪt hɪz ɡʌts/
ghét cay ghét đắng
I hate his guts.
Tôi ghét cay ghét đắng anh ta.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm