Chuyển đến nội dung
Công nghệ B1 Sơ cấp

mobile application

/ˈmoʊ.b(ə)l ˌæp.ləˈkeɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều mobile applications

ứng dụng di động

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I use a mobile application to order food delivery.

Tôi sử dụng ứng dụng di động để đặt hàng giao đồ ăn.