dashing
/ˈdæʃ.ɪŋ/
bảnh bao xông xáo
Từ trong ngữ cảnh
The prince looked dashing in his elegant tuxedo.
Hoàng tử trông bảnh bao trong bộ vest thanh lịch.
/ˈdæʃ.ɪŋ/
bảnh bao xông xáo
The prince looked dashing in his elegant tuxedo.
Hoàng tử trông bảnh bao trong bộ vest thanh lịch.