talkative
/ˈtɑː.kə.t̬ɪv/
lắm lời
Từ trong ngữ cảnh
He's very talkative and enjoys chatting with everyone.
Anh ấy rất hay nói và thích trò chuyện với mọi người.
/ˈtɑː.kə.t̬ɪv/
lắm lời
He's very talkative and enjoys chatting with everyone.
Anh ấy rất hay nói và thích trò chuyện với mọi người.