Chuyển đến nội dung

endurable

/ɪnˈdʊr.ə.b(ə)l/

có thể chịu đựng được

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The long hours at work were endurable.

Những giờ làm việc dài vẫn có thể chịu đựng được.