Chuyển đến nội dung

work flexitime

/wɝːk ˈflek.si.taɪm/

làm việc linh hoạt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I would like to work flexitime on Fridays.

Tôi muốn làm việc linh hoạt vào thứ Sáu.